• Cửa hàng

Cửa hàng

  • 599,000,000 đ
    • Kích thước tổng thể (D x R x C) mm: 5265 x 1870 x 1790
    • Vệt bánh xe trước & sau mm: 1570/1570
    • Kích thước lọt lòng thùng xe (D x R x C) mm: 1495 x 1530 x 490
    • Khoảng sáng gầm xe mm: 240
    • Chiều dài cơ sở mm: 3125
    • Bánh kính vòng quay tối thiểu mm: 6.1
  • 900,000,000 đ
    KHỐI LƯỢNG TOÀN BỘ 11,000 (kg) . Tải Trọng 6500 KG
    KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ 9,120 x 2,280 x 2,530 (mm)
    KÍCH THƯỚC THÙNG HÀNG 5800 và 7460 or 6700 x 2390 x 2060 mm ( Dx R x C)
    CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI 190PSI/ 205 (150) / 2,600 (Ps(kW) / rpm)
    TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO 5
    OP Thêm HỖ Trợ Phanh Khí Nén Xả , Ghế Hơi , điều hòa
    Lốp 8.25-16
    XUẤT XỨ Việt Nam Nhập khẩu 3 cục từ ISUZU NHẬT BẢN
  • 820,000,000 đ
    KHỐI LƯỢNG TOÀN BỘ 11,000 (kg) . Tải Trọng 6500 KG
    KÍCH THƯỚC TỔNG THỂ 9,120 x 2,280 x 2,530 (mm)
    KÍCH THƯỚC THÙNG HÀNG 5800 và 7460 or 6700 x 2390 x 2060 mm ( Dx R x C)
    CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI 190PSI/ 205 (150) / 2,600 (Ps(kW) / rpm)
    TIÊU CHUẨN KHÍ THẢI EURO 5
    OP Thêm HỖ Trợ Phanh Khí Nén Xả , Ghế Hơi , điều hòa
    Lốp 8.25-16
    XUẤT XỨ Việt Nam Nhập khẩu 3 cục từ ISUZU NHẬT BẢN
  • 890,000,000 đ
    Khối lượng toàn bộ kg 4950
    Khối lượng bản thân kg 2805
    Số chỗ ngồi Người 3
    Thùng nhiên liệu Lít 100
    Kích thước tổng thể DxRxC mm 6110 x 1870 x 2850
    Chiều dài cơ sở mm 3360
    Khoảng sáng gầm xe mm 190
    Tên động cơ 4JH1E4NC
    Loại động cơ Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp
    Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
    Dung tích xy lanh cc 2999
    Đường kính và hành trình piston mm 95,4 x 104,9
    Công suất cực đại Ps(kW)/rpm 105 (77) / 3200
    Momen xoắn cực đại N.m(kgf.m)/rpm 230 (23) / 2000 ~ 3200
    Hộp số MZZ6W – 5 số tiến & 1 số lùi
    Tốc độ tối đa km/h 95
    Khả năng vượt dốc tối đa % 32,66
  • 890,000,000 đ
    Khối lượng toàn bộ kg 4950
    Khối lượng bản thân kg 2805
    Số chỗ ngồi Người 3
    Thùng nhiên liệu Lít 100
    Kích thước tổng thể DxRxC mm 6110 x 1870 x 2850
    Chiều dài cơ sở mm 3360
    Khoảng sáng gầm xe mm 190
    Tên động cơ 4JH1E4NC
    Loại động cơ Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp
    Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
    Dung tích xy lanh cc 2999
    Đường kính và hành trình piston mm 95,4 x 104,9
    Công suất cực đại Ps(kW)/rpm 105 (77) / 3200
    Momen xoắn cực đại N.m(kgf.m)/rpm 230 (23) / 2000 ~ 3200
    Hộp số MZZ6W – 5 số tiến & 1 số lùi
    Tốc độ tối đa km/h 95
    Khả năng vượt dốc tối đa % 32,66
  • 600,000,000 đ
    ISUZU 2 TẤN QKR BỬNG NÂNG HẠ Thùng Kín , Model 2024 New ISUZU 2 TẤN QKR BỬNG NÂNG HẠ Thùng Bạt , Model 2024 New XE TẢI ISUZU 2.5 TẤN QKR CÓ CÁC KÍCH THƯỚC VÀ TẢI TRỌNG CHO QUÝ KHÁCH LỰA CHỌN: ISUZU QKR 230 Tải trọng 1.999 Tấn Thùng 3,6 mét ( 3650 […]
Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay